Cyfieithu "morfil" i Fietnameg
cá voi, cá ông, cá ông voi yw y prif gyfieithiadau o "morfil" i Fietnameg.
morfil
noun
masculine
gramadeg
-
cá voi
nounBeth all y rhai sy’n dylunio awyrennau ei ddysgu gan y morfil cefngrwm?
Các nhà thiết kế máy bay có thể học được điều gì từ cá voi lưng gù?
-
cá ông
noun -
cá ông voi
noun -
kình ngư
noun
-
Dangos cyfieithiadau a gynhyrchir yn algorithmig
Cyfieithiadau awtomatig o " morfil " i Fietnameg
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Delweddau gyda "morfil"
Ymadroddion tebyg i "morfil" gyda chyfieithiadau i Fietnameg
-
Cá voi Sei
-
Cá voi lưng gù
-
Cá voi vây · cá voi vây
-
cá voi · cá ông · cá ông voi · kình ngư
-
Kỳ lân biển · kỳ lân biển
-
Cá voi xanh
-
Cá voi trắng
-
Cá voi Minke
Ychwanegwch enghraifft
Ychwanegu