Cyfieithu "dyfais" i Fietnameg
thiết bị yw cyfieithiad "dyfais" i Fietnameg.
dyfais
-
thiết bị
Cafodd dyfais fach o’r enw geo-leolydd ei roi ar nifer o adar.
Người ta đã gắn những thiết bị định vị rất nhỏ trên một số con nhạn biển.
-
Dangos cyfieithiadau a gynhyrchir yn algorithmig
Cyfieithiadau awtomatig o " dyfais " i Fietnameg
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Ymadroddion tebyg i "dyfais" gyda chyfieithiadau i Fietnameg
-
thiết bị in
-
máy tính di động
-
thiết bị tạo ảnh
-
thiết bị điện thoại cho người điếc
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc phần cứng và thiết bị
-
thiết bị đưa vào
-
thiết bị ghi thu
-
thiết bị trỏ
Ychwanegwch enghraifft
Ychwanegu