Cyfieithu "Gwraig" i Fietnameg
Vợ, vợ, người vợ yw y prif gyfieithiadau o "Gwraig" i Fietnameg.
Gwraig
-
Vợ
10 Sut mae gŵr a gwraig i roi mynegiant i’w cariad?
10 Vợ chồng có thể bày tỏ tình yêu thương nhau như thế nào?
-
Dangos cyfieithiadau a gynhyrchir yn algorithmig
Cyfieithiadau awtomatig o " Gwraig " i Fietnameg
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Cyfieithiadau gyda sillafu amgen
gwraig
noun
feminine
gramadeg
-
vợ
nounRhaid i chi’r gwŷr garu’ch gwragedd a pheidio byth bod yn gas wrthyn nhw.
Hỡi người làm chồng, hãy luôn yêu vợ và đừng giận dữ với nàng.
-
người vợ
nounSut gallwch chi lwyddo fel gŵr, gwraig, neu riant?
Làm thế nào bạn có thể là người chồng, người vợ hoặc cha mẹ tốt?
-
phu nhân
noun
Ymadroddion tebyg i "Gwraig" gyda chyfieithiadau i Fietnameg
-
vị hôn thê · vợ chưa cưới
-
Bà nội trợ
Ychwanegwch enghraifft
Ychwanegu